Nội dung bài viết
ToggleMÁY LÀM TÚI PP DỆT 2 QUAI IKEA
Ký hiệu: ZW-A8
Hình ảnh máy làm túi pp dệt 2 quai IKE (vào nhãn tự động):

Sơ đồ đặt máy làm túi pp dệt 2 quai IKE (vào nhãn tự động):

Video máy làm túi pp dệt 2 quai IKE (vào nhãn tự động):
Kích thước túi: 550 x 350 x370mm (71L), 450 x180 x450mm (36L)
Túi có hai quai xách, quai dài 750 ± 10mm và quai ngắn 330 ± 10mm. Độ dày nguyên liệu làm quai : 50–90gsm. Máy được trang bị bộ bắn ram tự động, chiều rộng ram 50–100mm.
Cấu hình máy làm túi PP dệt 2 quai IKEA vào nhãn tự động:
|
Số TT |
Tên cấu hình | Model | Nguồn điện | Số lượng (chiếc) | Thương hiệu |
| 1 | PLC | FD-XHC60T | 5 |
Panasonic |
|
|
2 |
Màn hình (to) | TK6100i | 1 | Weilun | |
| 3 | Màn hình (nhỏ) | TK6070iq | 2 |
Weilun |
|
|
4 |
Quang điện | KRT21M-09 | 1 | Ý | |
| 5 | Siêu âm túi dệt 350*12 | 15KHZ | 15KHZ | 2 |
China |
|
6 |
Siêu âm túi dệt 375*12 | 15KHZ | 15KHZ | 2 | China |
| 7 | Siêu âm tem tròn 55 | 20KHZ | 20KHZ | 1 |
China |
|
8 |
Siêu âm hình vuông 200*100 | 15KHZ | 15KHZ | 2 | China |
| 9 | Siêu âm hình dài 350 | 15KHZ | 15KHZ | 2 |
China |
|
10 |
Siêu âm hình tròn | 20KHZ | 20KHZ | 8 | China |
| 11 | Động cơ servo khuôn | ISMG1-17D15CD | 17kW | 1 |
Inovance |
|
12 |
Động cơ servo siêu âm lực kéo | MS1H3-18C15CD-T331Z-JM | 1.8kw | 2 | Inovance |
| 13 | Động cơ servo kéo đáy | MSIHI-10C30CB-T331Z | 1.0kw | 1 |
Inovance |
|
14 |
Động cơ servo kéo liệu | MS1H3-18C15CD-T331Z-JM | 1.8kw | 2 | Inovance |
| 15 | Động cơ servo chèn đáy trên dưới | MSIHI-10C30CB-T331Z | 1.0kw | 2 |
Inovance |
|
16 |
Động cơ servo chèn bên | MSIHI-10C30CB-T331Z | 1.0kw | 4 | Inovance |
| 17 | Động cơ bước tiến dùng để mở miệng túi hiệu chỉnh tổng thể | FHB31115(220VAC) | 110A | 1 |
Mige |
|
18 |
Động cơ bước tiến cấn lằn | FHB31118(220VAC) | 110B | 2 | Mige |
| 19 | Động cơ bước tiến tháo túi | FHB31118(220VAC) | 110B | 4 |
Mige |
|
20 |
Định vị tháo túi, giá nâng cao | FHB3913-H(220VAC) | 90B | 5 | Mige |
| 21 | Dao kéo liệu, chỉnh lệch | FHB31332(220VAC) | 130B | 4 |
Mige |
|
22 |
Động cơ chèn đáy trái phải | FHB31115(220VAC) | 110A | 2 | Mige |
| 23 | Động cơ 3 pha không đồng bộ máy gấp túi | 0.75kw | 6 leveer 1000 | 1 |
Động cơ Lizhao |
|
24 |
Cảm biến | AVF200-0152 | 1.5kw | 1 | Panasonic |
| 25 | Con lăn ép gấp miệng túi (răng ngang đường đơn) | 2 |
China |
||
|
26 |
Bộ điều khiển lực căng không đổi tự động | CKT-B-600-CB | 1 | Ruiyu | |
| 27 | Bộ điều khiển chỉnh lệch | GB-5 | 1 |
Ruiyu |
|
|
28 |
Động cơ bột từ | 5kg | 1 | Shengda | |
| 29 | Máy ép quai | 2 |
China |
||
|
Ghi chú: Các thiết bị điện chính bao gồm Panasonic, Huichuan, v.v. Tất cả các hạng mục optional sẽ báo giá riêng |
|||||
Thông số kỹ thuật máy làm túi PP dệt 2 quai IKEA:
|
Mã máy |
ZW-A8 |
| Nguồn điện |
380V |
|
Nguyên liệu thích hợp |
Vải PP dệt |
| Tốc độ sản xuất |
20-25 chiếc/ phút |
|
Tổng công suất |
40-60kw |
| Chiều rộng đặt liệu |
370-1160mm |
|
Chiều dài quai dài |
330±10mm |
| Chiều dài quai ngắn |
750±10mm |
|
Kích thước máy (DxRxC) |
8.5×5.7×2.5m |
| Trọng lượng máy |
10500kg |
Kích thước túi 36L và 71L:
|
Loại túi |
36L | 71L |
| Chiều cao túi | 370mm |
450mm |
|
Chiều rộng mặt trước túi |
550mm | 450mm |
| Chiều rộng mặt bên túi | 350mm |
180mm |
Máy nén khí yêu cầu khách hàng cần chuẩn bị khi mua máy:

Danh sách linh kiện máy làm túi PP dệt 2 quai IKEA:
|
Số TT |
Tên | Số lượng |
| 1 | Hộp đồ |
1 hộp |
|
2 |
Lò xo 4×405 | 100 chiếc |
| 3 | Quạt gió 120×120 |
1 chiếc |
|
4 |
Quạt150x150 | 1 chiếc |
| 5 | Cảm biến |
1 chiếc |
|
6 |
Rơ le RXM2LB2BD | 1 chiếc |
| 7 | Quai túi 8M-1800-39 |
2 chiếc |
|
8 |
Pin quang điện ZR-H18G52DNTφ18 | 1 chiếc |
| 9 | Cảm biến LJ12A3-4Z |
2 chiếc |
|
10 |
Động cơ bước tiến SH-32215 | 1 chiếc |
| 11 | Silicone xốp + keo 704 |
1 chiếc |
|
12 |
Nút ấn màu đen | 1 chiếc |
| 13 | Nút ấn màu xanh |
1 chiếc |
|
14 |
Nút ấn màu đỏ | 1 chiếc |
| 15 | Nút ấn màu vàng |
1 chiếc |
|
16 |
Nút xoay hai chạc | 2 chiếc |
| 17 | ZW-JT-KC-106-A EPL6-M5 |
2 chiếc |
|
18 |
Uốn dây EPL6-01 | 2 chiếc |
| 19 | Luồn quai EPC6-01 |
2 chiếc |
|
20 |
Van điều khiển chữ L ESL6-M5 ( | 2 chiếc |
| 21 | Uốn dây EPL6-02 |
2 chiếc |
|
22 |
Uốn dây EPL8-02 | 2 chiếc |
| 23 | Van điều khiển chữ L ESL6-02 |
2 chiếc |
|
24 |
Ống dẫn khí 6.8 | 10 ống |
| 25 | Lưỡi dao hình tam giác bằng thép vonfram |
5 hộp |
Danh sách linh kiện trong hộp đồ của máy làm túi PP dệt 2 quai IKEA:
|
Số TT |
Tên | Số lượng |
| 1 | Cờ lê 5.5-7 |
1 chiếc |
|
2 |
Cờ lê 8-10 | 1 chiếc |
| 3 | Cờ lê 12-14 |
1 chiếc |
|
4 |
Cờ lê 13-15 | 2 chiếc |
| 5 | Cờ lê 17-19 |
1 chiếc |
|
6 |
Cờ lề 23-24 | 1 chiếc |
| 7 | Cờ lê 27-30 |
1 chiếc |
|
8 |
Cờ Lê đầu tròng 11 | 1 chiếc |
| 9 | Cờ Lê đầu tròng 24 |
1 chiếc |
|
10 |
Tua vít chữ – | 1 chiếc |
| 11 | Tua vít chữ + |
1 chiếc |
|
12 |
Tua vít 3×75 chữ – | 1 chiếc |
| 13 | Tua vít 3×75 chữ + |
1 chiếc |
|
14 |
Bộ lục | 1 bộ |
| 15 | Súng dầu |
1 chiếc |
|
16 |
Mỏ lết 10inch | 1 chiếc |
| 17 |
Kìm |
1 chiếc |
|
18 |
Búa cao su |
1 chiếc |



























































