Nội dung bài viết
ToggleMÁY GẤP DÁN TỰ ĐỘNG LẮP SAU MÁY IN FLEXO
Ký hiệu: RFM-2400M4
Hình ảnh máy gấp dán tự động lắp sau máy in flexo:

Giới thiệu máy gấp dán tự động lắp sau máy in flexo:
Máy dán gấp đáy tự động dòng RFM, điều khiển bằng máy tính được thiết kế bởi kỹ sư kỹ thuật cao cấp của chúng tôi (với kinh nghiệm dày dặn trong thiết kế và sản xuất máy dán gấp) dựa trên máy dán gấp đáy thương hiệu Langston của Tập đoàn American Sun Group. Thiết kế độc đáo, kết hợp với công nghệ xử lý tiên tiến và điều khiển hoàn toàn bằng máy tính, đảm bảo hoạt động ổn định, nhanh chóng và chính xác.
Máy dán gấp đáy tự động dòng RFM, điều khiển bằng máy tính có nhiều ứng dụng, chủ yếu dùng để đóng gói thực phẩm, đồ uống, hộp carton nhiều lớp và các sản phẩm công nghiệp. Máy có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với máy in. Máy đã được bán cho các quốc gia bao gồm Tây Ban Nha, Qatar, Cộng hòa Dominica, Jordan, Ghana, Sudan, Ai Cập, UAE và Iran và nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng.
Danh sách cấu hình máy gấp dán tự động lắp sau máy in flexo:
|
Số TT |
Tên cấu hình | Số lượng | Ghi chú |
| 1 | Máy dán gấp đáy | 1 chiếc |
Gấp chồng, phun keo, đếm và xuất thành phẩm được điều khiển điện |
|
2 |
Hệ thống khí nén | 1 bộ | Khách hàng tự chuẩn bị máy nén khí |
| 3 | Hệ thống điện khí | 1 bộ |
PLC, màn hình cảm ứng |
|
4 |
Máy đóng gói tự động (Optional) | 1 bộ |
Dán keo nhiệt, tốc độ đóng gói cao |
Thông số kỹ thuật máy gấp dán tự động lắp sau máy in flexo:
|
Mã máy |
RFM-2000M4 | RFM-2400M4 | RFM-2800M4 |
| Khổ giấy tối đa | 2000 x 900mm | 2400 x 1200mm |
2800 x 1200mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
800 x 300mm | 800 x 300mm | 800 x 300mm |
| Loại giấy |
Carton sóng 3,5 lớp |
||
|
Tốc độ băng tải tối đa |
300m/phút | 300m/ phút |
300m/ phút |
|
Tiếng ồn |
~85dB (chiều cao bàn thao tác cách mặt đất 1.5m) |
||
|
Cấu hình dán keo |
Súng phun keo | ||
| Tổng công suất | 49kw | 49kw |
49kw |
|
Công suất thường dùng |
45kw | 45kw | 45kw |
| Áp suất khí | 0.6~1.0Mpa | 0.6~1.0Mpa |
0.6~1.0Mpa |
|
Trọng lượng máy |
13.8T | 13.9T | 14T |
| Kích thước máy | 12 x 4 x 2.8m | 12x 4 x 2.8m |
12x 4 x2.8m |
|
Điện áp |
380v 50Hz 3 pha, 4 dây |
||
Tất cả các thông số kỹ thuật trong tài liệu này đều là dữ liệu tiêu chuẩn và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Hình ảnh hộp đối chiếu với thông số máy:

Cấu hình chi tiết máy gấp dán tự động lắp sau máy in flexo:
| Số TT | Tên các bộ phận |
Hình ảnh |
| 1 | Bộ phận dán keo:
– Hệ thống phun keo tiên tiến. Keo được dán chính xác đến vị trí mong muốn trên thùng carton với độ chính xác đến từng milimet ở mọi tốc độ, giúp giảm thiểu thời gian vệ sinh và tháo lắp, đồng thời giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất. – Màn hình cảm ứng cho phép thao tác trực quan và trực quan. – Tự động dán keo bằng bơm keo và tuần hoàn cưỡng bức để tránh keo bị bắn. – Hệ thống phát hiện và loại bỏ sản phẩm lỗi (Optional) – Hệ thống kiểm tra phun keo (Optional) |
|
|
2 |
Bộ phận gấp:
– Sau khi nhập thông số carton, vị trí gấp sẽ tự động điều chỉnh để gấp chính xác. – Băng tải hút chân không đảm bảo vận chuyển trơn tru, ổn định. – Thanh dẫn hướng hình trụ bằng nhựa đảm bảo tạo hình hộp carton trơn tru. – Quạt có thể điều chỉnh lưu lượng khí, tần số thay đổi, ngăn ngừa hiệu quả tình trạng dán không hoàn toàn và cong vênh hộp carton, vị trí quạt có thể điều chỉnh để phù hợp với các kích thước hộp carton khác nhau. – Cơ cấu ép bên trong điều khiển bằng servo đảm bảo tạo hình bìa carton đẹp mắt. -Nâng hạ giá cấp giấy điều khiển bằn ben servo, cải thiện hiệu quả cấp giấy. -Bộ truyền động servo độc lập cho băng tải dưới, kiểm soát được tốc độ, ngăn ngừa trượt hiệu quả. |
|
| 3 | Bộ phận đếm và xuất hàng:
-Tự động đếm, phân loại và xếp hàng gọn gàng -Băng tải hai lớp trên và dưới đảm bảo tốc độ đồng đều |
|
|
4 |
Hệ thống điều khiển điện:
-Toàn bộ máy sử dụng công nghệ điều khiển tích hợp. Khi cài đặt hoặc thay đổi đơn hàng, chỉ cần nhập dữ liệu đơn hàng và nhấn nút để định vị máy. Bộ phận dán tự động điều chỉnh tốc độ mong muốn, giải quyết hiệu quả những thách thức sản xuất thường gặp ở các công ty đóng gói với số lượng lớn hoặc nhỏ. -Tốc độ tối đa được cài đặt dựa trên số lượng tờ trên mỗi bó, đảm bảo hoạt động liền mạch giữa in và dán. Điều này giúp tránh kẹt giấy do điều chỉnh tốc độ in và giảm thiểu lỗi sản xuất. – Sử dụng công nghệ phát hiện theo dõi tiên tiến, bộ phận dán tự động dừng nạp giấy khi phát hiện kẹt giấy hoặc trục trặc khác. -Màn hình cảm ứng Siemens 10 inch và hệ thống điều khiển máy tính hoàn toàn tự động đảm bảo mức độ tự động hóa cao. Tất cả dữ liệu có thể được thay đổi thông qua cài đặt thông số, giúp giảm đáng kể thời gian điều chỉnh và thay đổi đơn hàng. – Chức năng lưu đơn hàng cho phép chuyển đổi đơn hàng nhanh chóng trong vòng 3-5 phút. – Hỗ trợ chức năng tinh chỉnh và chức năng về 0. – Chức năng “tự động vận hành ” giúp máy vận hành đơn giản, thuận tiện và nhanh chóng. |
|
|
5 |
Hệ thống khí nén:
-Hệ thống cung cấp khí nén tập trung đảm bảo áp suất ổn định và nguồn cung cấp khí đầy đủ. -Mỗi thiết bị lấy khí từ đường ống dẫn khí chính và được điều khiển độc lập, đảm bảo không bị nhiễu. |
Danh sách linh kiện máy gấp dán tự động lắp sau máy in flexo:
|
Số TT |
Tên linh kiện | Thương hiệu |
| 1 | Đai hút |
Fujiada – China |
|
2 |
Đai vân | Huashi – China |
| 3 | Đai đầu ra |
Huashi – China |
|
4 |
Động cơ biến tần | Mengniu – China |
| 5 | Động cơ giảm tốc |
Chaogang – China |
|
6 |
Quạt hút | Ouguan -China |
| 7 | Quạt thổi |
Jiuzhou – China |
|
8 |
Vòng bi | NSK ISO- Japan |
| 9 | Ben hơi |
AirTac- Taiwan China |
|
10 |
Van điện từ | AirTac- Taiwan China |
| 11 | Van tiết lưu |
AirTac- Taiwan China |
|
12 |
Bộ xử lý nguồn khí | AirTac- Taiwan China |
| 13 | Drive servo |
Siemens Germany |
|
14 |
Motor servo |
Siemens Germany |
|
15 |
PLC | Siemens Germany |
| 16 | Màn hình |
Siemens Germany |
|
17 |
Biến tần | Siemens Germany |
| 18 | Nút thao tác |
Schneider France |
|
19 |
Đèn báo | Schneider France |
| 20 | Công tắc |
Schneider France |
|
21 |
Bộ tiếp điểm | Schneider France |
| 22 | Encoder |
Omron Japan |
































































