Nội dung bài viết
ToggleTHU THU ĐẾM KIỂM TEM NHÃN
Ký hiệu: FJ-450A
Hình ảnh máy thu đếm kiểm tem nhãn:

Hình ảnh máy thu đếm kiểm tem nhãn:
|
Số TT |
Đặc điểm |
| 1 |
Thân máy sử dụng sơn tĩnh điện (phun sơn – sấy sơn), có khả năng chống dung môi tốt. |
|
2 |
Sử dụng động cơ/hộp giảm tốc thương hiệu, bộ điều tốc hiển thị số, điều chỉnh tốc độ vô cấp, đảm bảo máy vận hành ổn định. |
| 3 |
Trang bị cảm biến đo mét, có thể cài đặt số mét và tự động dừng khi đạt yêu cầu. |
|
4 |
Sử dụng biến tần, giúp khởi động/dừng và tăng giảm tốc độ chính xác và ổn định hơn. |
| 5 |
Trục xả thu cuộn sử dụng trục nở khí. |
|
6 |
Sử dụng bộ căng từ, có thể điều chỉnh lực căng. |
| 7 |
Tuổi thọ sử dụng cao, chủ yếu dùng để đảo cuộn các loại màng nhựa |
|
8 |
Công tắc điều chỉnh xoay theo chiều kim đồng hồ, tốc độ tăng dần từ thấp đến tốc độ mong muốn. |
Hình ảnh máy thu đếm kiểm tem nhãn:
|
Model |
FJ-450A |
FJ-450B |
|
Đường kính thu/xả cuộn tối đa |
450mm | 450mm |
| Đường kính trục thu/xả cuộn | 3 inch |
3 inch |
|
Chiều cao trục thu/xả cuộn |
300mm | 350mm |
| Tốc độ | 10–40 m/phút |
10–40 m/phút |
|
Tải trọng tối đa |
20 kg | 30kg |
| Công suất | 120w |
120w |
|
Nguồn điện |
220V | 220V |
| Trọng lượng | 60 kg |
60kg |
|
Kích thước máy (DxRxC) |
640 × 450 × 680mm |
640 × 550 × 680mm |





























































