Nội dung bài viết
ToggleMÁY IN KỸ THUẬT SỐ LY CỐC HỘP THỰC PHẨM (Mực uv)
Ký hiệu:CSJ-G502C
Hình ảnh máy in kỹ thuật số ly cốc hộp thực phẩm sử dụng mực UV in mặt trên và mặt bên:



Hình ảnh sản phẩm mẫu in từ máy in kỹ thuật số ly cốc hộp thực phẩm sử dụng mực UV in mặt trên và mặt bên:
Đầu in của thiết bị này có thể điều chỉnh linh hoạt, đáp ứng nhu cầu in tích hợp cả mặt trước và mặt bên trên cùng một máy, có thể in trên mặt bên và mặt trên của các vật liệu như hộp nhựa đựng thực phẩm, cốc trà, hộp bao bì công nghiệp, v.v.


Giới thiệu máy in kỹ thuật số ly cốc hộp thực phẩm sử dụng mực UV in mặt trên và mặt bên:
Đây là dòng máy in kỹ thuật số sử dụng mực uv có thể in trên bề mặt cốc ly nhựa, tô giấy hộp thực phẩm có tráng và không có tráng, ứng dụng in hình ảnh, thương hiệu, logo với số lượng ít và vừa phải mà không cần phải làm bản in phức tạp.
Hình ảnh máy in kỹ thuật số ly cốc hộp thực phẩm sử dụng mực UV in mặt trên và mặt bên:
|
Model |
CSJ-G502C |
| Chiều rộng in |
54mm |
|
Chiều rộng cấp liệu |
0-550mm |
| Độ phân giải |
300dpi |
|
Tốc độ in (Tốc độ thực tế tùy thuộc vào sản phẩm, các yếu tố giấy và các yếu tố vận hành) |
0-30m/ phút |
| Loại mực sử dụng |
Mực nước UV bảo vệ môi trường |
|
Cấu hình màu |
CMYK |
| File hỗ trợ |
TXT EXCEL CSV… |
|
Kích thước máy |
2400x1000x1650mm |
| Trọng lượng máy |
Khoảng 381kg |
|
Điện áp |
220V 50Hz/60Hz |
| Nhiệt độ môi trường |
15-35°C, độ ẩm tương đối 20-80% |
|
Công suất toàn máy |
5.0kw |
| Hệ điều hành |
Win 7/ Win 10 |
|
Cổng dữ liệu |
WIFI Ethernet/ WIFI |
| Dữ liệu USB |
USB 3.0 (tương thích với USB 2.0) |
|
Quy cách hình ảnh |
Hỗ trợ các định dạng hình ảnh và văn bản như BMP/PDF/TIFF/JPG. |
| Sản phẩm ứng dụng |
Các mặt bên của thộp trà thành phẩm, hộp cơm bằng nhựa, hộp cơm bằng bột giấy, hộp đựng thức ăn lạnh, v.v. |
Lưu ý: Các thay đổi cải tiến tốt hơn về thông số kỹ thuật, cấu trúc và linh kiện xuất xứ sẽ không được báo trước
Bảng so sánh so với phương pháp in truyền thống đối với các đơn hàng số lượng ít:
| Đơn hàng nhỏ, đơn lẻ bị thất thoát? Chi phí chế bản cao, yêu cầu đặt hàng số lượng lớn, khiến nhiều đơn nhỏ, đơn lẻ bị mất đi.
|
Giải quyết các điểm đau của in ấn truyền thống: không cần chế bản, không yêu cầu số lượng tối thiểu, hỗ trợ đơn hàng nhỏ, đơn lẻ và tùy chỉnh cá nhân hóa
|
| Chồng màu phức tạp nhưng ít màu? Chi phí chế bản cao, yêu cầu đặt hàng số lượng lớn, khiến nhiều đơn nhỏ, đơn lẻ bị thất thoát.
|
Hỗ trợ in đơn sắc, đa sắc và chuyển màu, có thể in nhiều loại màu sắc, hiệu quả hiển thị màu sắc vượt trội.
|
| Quy trình công đoạn phức tạp? Cần phải chế bản, chồng màu, in ấn, sấy khô… nên có nhiều bước trong quy trình.
|
In tích hợp cả mặt trước, mặt bên, có thể điều chỉnh đầu in để đáp ứng các bề mặt khác nhau.
|
Ưu điểm máy in kỹ thuật số ly cốc hộp thực phẩm sử dụng mực UV in mặt trên và mặt bên:
|
Số TT |
Ưu điểm sản phẩm |
|
|
1 |
Dải màu rộng:
Sử dụng bốn màu cơ bản: đỏ, vàng, xanh lam và đen, hỗ trợ in đơn sắc, đa sắc và chuyển màu. Nhờ phạm vi bao phủ dải màu rộng, giúp tái hiện màu sắc của sản phẩm in với độ chính xác cao, đảm bảo độ tinh tế và chuẩn xác của màu sắc. Qua đó, giúp hiệu ứng thị giác và chất lượng in đạt mức xuất sắc, đáp ứng nhu cầu cao của người dùng về khả năng thể hiện màu sắc. |
|
|
2 |
Hệ thống xử lý bề mặt trước in:
Sử dụng plasma để xử lý trước bề mặt vật liệu in, không chỉ giúp làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, nâng cao đáng kể chất lượng bề mặt sản phẩm, mà còn tăng cường rõ rệt độ bám dính của mực in trên bề mặt vật thể. |
|
|
3 |
Hệ thống sấy khô mực
Sau khi in hoàn tất, sử dụng đèn UV để sấy khô mực ngay lập tức, đảm bảo mực bám chặt trên bề mặt vật thể, từ đó đạt được hiệu quả in như mong muốn |
|
|
4 |
Chức năng điều chỉnh đầu in:
Thiết bị được trang bị đầu in có thể điều chỉnh linh hoạt, có thể thay đổi góc in của đầu phun theo các yêu cầu in khác nhau, đáp ứng nhu cầu in cả mặt trước và mặt bên chỉ với một máy. |
|
|
5 |
Tính linh hoạt cao:
Có thể điều chỉnh đầu in linh hoạt, cung cấp cho người dùng hai chế độ in để lựa chọn. Một là chế độ in mặt bên, cho phép in lên bề mặt bên của sản phẩm đã hoàn thiện; hai là chế độ in mặt trên, chuyên dùng cho việc in trên bề mặt phía trên của sản phẩm. |
|








































































