Nội dung bài viết
ToggleMÁY GHIM THÙNG CARTON KHÔNG GIỚI HẠN CHIỀU DÀI
Ký hiệu: WL-2000
Hình ảnh máy ghim thùng carton không giới hạn chiều dài:

Video máy ghim thùng carton không giới hạn chiều dài:
Giới thiệu máy ghim thùng carton không giới hạn chiều dài:
Máy đóng ghim ngang là một model đặc biệt được phát triển chế tạo, chuyên dùng cho hộp carton khổ lớn. Đầu máy sử dụng bộ truyền động cam, cấu trúc đơn giản, dễ bảo trì và có đĩa cắt dây liền khối làm bằng vật liệu đặc biệt. Đầu cắt được làm bằng hợp kim bền bỉ, thanh truyền sử dụng vòng bi giúp giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ máy. Máy yêu cầu nạp giấy thủ công, sử dụng encoder bộ đếm, đầu máy được điều khiển bằng servo để đảm bảo khoảng cách đóng ghim chính xác. Người vận hành không yêu cầu có chuyên môn.
Thông số kỹ thuật máy ghim thùng carton không giới hạn độ dài:
|
Mã máy |
WL-2000 |
|
Chiều dài gia công tối đa |
2 mét, không giới hạn chiều dài |
| Chiều dài gia công tối thiểu |
20cm |
|
Công suất động cơ |
1.5kw |
| Mã ghim dẹt |
17# |
|
Tốc độ đóng ghim |
350 ghim/ phút |
| Điện áp |
220v 1 pha |
|
Độ dày đóng ghim |
3-5-7 lớp |
| Kích thước máy |
2.4 x 1x 1.65m |
|
Trọng lượng máy |
820kg |
Danh sách cấu hình linh kiện máy ghim thùng carton không giới hạn chiều dài:
|
Số TT |
Tên linh kiện | Quy cách | Số lượng | Đơn vị | Ghi chú |
| 1 | Tấm lót đục lỗ mạ kẽm | 20*35 | 1 | Tấm |
Bảng điện giống với tủ điện màu xanh lá cây và trắng. |
|
2 |
Rơ le loại nhỏ Chint | NXB-63 2P 16A | 1 | Chiếc | |
| 3 | Bộ nguồn Mingwei- Taiwan | LRS-35 -24V | 1 |
Chiếc |
|
|
4 |
Rơ le Shenle | RFT2C0024L 24VDC(model 52P) | 1 | Chiếc | |
| Gá rơ le Shenle | SRT08-E+SR20 model 52P | 1 |
Chiếc |
||
|
Đầu nối dây Jingou |
TB-2512 | 1 | Chiếc | ||
| Dây điều khiển chuyên dụng cho máy đóng ghim ngang | KZW005(0.5 m) | 1 |
Dây |
||
|
Bảng điều khiển máy đóng ghim ngang A06 |
DJT.P | 1 | Bộ | ||
| Động cơ servo C09 | JSDB 7A6 NAPJ2 | 1 |
Chiếc |
||
|
Màn hình Kunlun Tongtai (7 inch – Loại mới) |
TPC7022ET(7 inch) | 1 | Chiếc | ||
| Cáp truyền thông màn hình Kunlun Tongtai 3 | TKL030 | 1 |
Dây |
||
|
Động cơ servo (Jianqu – Hangzhou) |
130ST-M06025 | 1 | Chiếc | ||
| Dây động cơ 3 m (Jianqu – Hangzhou) | 110/130 D5H03015/BDH030 | 1 |
Dây |
||
|
Công tắc tiệm cận Beifuning |
GAM8-18GM-N1 3.5 m | 1 | Chiếc | ||
| Encoder Yueqing 1024 (trục thực tế) X39 | GNS38B-1024-F2(3 m) | 1 |
Chiếc |













