Nội dung bài viết
ToggleMÁY GỠ PHÔI BẾ THÔNG MINH
Ký hiệu: HTQF- 920TRP/ HTQF-1080TRP
Hình ảnh máy gỡ phôi bế thông minh:

Video máy gỡ phôi bế thông minh:
Thông số kỹ thuật máy gỡ phôi bế thông minh
|
Mã máy |
HTQF- 920TRP | HTQF-1080TRP |
| Khổ giấy tối đa ( X*Y) | 950x680mm |
1080x780mm |
|
Khổ giấy tối thiểu ( X*Y) |
550x400mm | 650x450mm |
| Chiều cao chồng giấy tối đa | 100mm |
100mm |
|
Chiều cao chồng giấy tối thiểu |
40mm | 40mm |
| Chiều cao bàn làm việc | 850mm |
850mm |
|
Kích thước lấy phôi tối đa |
420x420mm | 450x450mm |
| Kích thước lấy phôi tối thiểu | 30x30mm |
30x30mm |
|
Tốc độ lấy phôi |
15-22 lần/ phút | 15-22 lần/ phút |
| Áp suất khí làm việc tối đa | 70 bar |
70 bar |
|
Lượng khí tiêu hao |
5L/phút
(Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy) |
5L/phút
(Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy) |
| Tổng công suất | 9kw/n, 380V |
9kw/n, 380V |
|
Hành trình quay |
0-180° | 0-180° |
| Số lượng đầu chọc phôi | 1 |
1 |
|
Phạm vị tay kẹp |
30-280mm | 30-280mm |
| Tải trọng tay kẹp | 50-1500g |
50-1800g |
|
Trọng lượng tịnh |
2200kg | 2600kg |
| Trọng lượng | 2500kg |
3100kg |
|
Kích thước máy lắp đặt (DxRxC) |
2700 x 1950 x 2250 mm | 3100 x 2250 x 2250 mm |
| Kích thước máy đóng gói (DxRxC) | 3100 x 1800 x 1950 mm |
3600 x 2050 x 1950 mm |
|
Kích thước chồng giấy thu |
850 x 1000 x 1300 mm | 850 x 1000 x 1300 |
| Tốc độ thu giấy | 5-12 lần/ phút |
5-12 lần/ phút |
|
Trọng lượng tịnh máy thu |
1200kg | 1200kg |
| Trọng lượng máy thu | 1700kg |
1700kg |
|
Kích thước đóng gói |
2500 x 1800 x 1900mm |
2500 x 1800 x 1900mm |

















