Nội dung bài viết
ToggleMÁY CỘT DÂY TỰ ĐỘNG 4 SERVO
Ký hiệu: FH-1300
Hình ảnh máy cột dây tự động 4 servo:

Hình ảnh chỉ mang tính tham khảo
Video vận hành máy cột dây tự động 4 servo:
Thông số máy cột dây tự động 4 servo:
|
Model |
FH1300 |
|
Điện áp đầu vào |
3 pha 4 dây 380V |
| Tổng công suất |
4KW (công suất làm việc thực tế: 2.6KW) |
|
Áp suất làm việc (Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy) |
0.4 – 0.6 MPa |
| Nguyên liệu dây bó |
Dây PE 28# |
|
Tốc độ |
15 – 25 kiện/phút (4 động cơ servo) |
| Trọng lượng toàn máy |
Khoảng 1.5 tấn |
|
Kích thước tối đa |
1400 × 1300mm |
| Kích thước tối thiểu |
Theo mẫu hộp cod số 1–12 |
Đặc điểm máy cột dây tự động 4 servo:
|
Số TT |
Đặc điểm |
| 1 |
Máy có kết cấu nhỏ gọn, kích thước nhỏ, việc điều chỉnh đơn giản và thuận tiện. |
|
2 |
Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC, cài đặt thông số qua giao diện người – máy (HMI), động cơ servo truyền động, thao tác chính xác và tốc độ đóng gói cao hơn. |
| 3 |
Các vị trí bên trong đầu máy khó tra dầu đều được bố trí đường ống dẫn dầu, bảo đảm bôi trơn đầy đủ, giảm mài mòn các chi tiết quan trọng và nâng cao đáng kể tuổi thọ của máy. |
|
4 |
Đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim crom–molypden, qua xử lý công nghệ đặc biệt giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm tối đa tỷ lệ sự cố. |
| 5 |
Tốc độ đóng gói nhanh, cần ít nhân công, vừa nâng cao hiệu quả làm việc vừa giảm chi phí lao động. |
|
6 |
Kiện giấy sau khi đóng chắc chắn, ổn định và bề mặt phẳng đẹp. |
| 7 |
Phạm vi ứng dụng rộng. |
Danh sách linh kiện máy cột dây tự động 4 servo:
|
Số TT |
Tên linh kiện | Thương hiệu – Xuất xứ |
| 1 | Màn hình cảm ứng |
Delta – Taiwan |
|
2 |
PLC | Delta – Taiwan |
| 3 | Cảm biến quang điện |
Omron – Japan |
|
4 |
Bộ nguồn | Omron – Japan |
| 5 | Động cơ servo |
Ourei – Joint Venture |
|
6 |
Công tắc tiệm cận |
FOTEK (Yangming) – Taiwan |
| 7 | Khởi động từ / Contactor |
Schneider Electric – France |
|
8 |
Động cơ (Motor) | Wanxin – Taiwan |
| 9 | Vòng bi |
NSK – Japan |
|
10 |
Dây đai đồng bộ | Continental – Germany |
| 11 | Xi lanh khí nén |
AirTAC – Taiwan |
|
12 |
Van điện từ | AirTAC – Taiwan |
| 13 | Đầu máy đóng đai |
Guangdong–Taiwan |
Ghi chú:
- Các linh kiện nêu trên có thể được điều chỉnh tùy theo nhu cầu sản xuất.
- Quyền giải thích cuối cùng thuộc về nhà sản xuất.
Xem thêm:







