Nội dung bài viết
ToggleMÁY CÁN MÀNG TOÀN TỰ ĐỘNG
Ký hiệu: QLFM-1080D
Hình ảnh máy cán màng toàn tự động:

Video Vũ Gia bàn giao máy cán màng toàn tự động cho khách hàng:
Hình ảnh Vũ Gia lắp máy cho khách hàng:

Hình ảnh 1

Hình ảnh 2

Hình ảnh 3
Sơ đồ đặt máy cán màng toàn tự động:

Thông số kỹ thuật máy cán màng toàn tự động:
|
Mã máy/型号型号 |
QLFM-1080D |
| Khổ giấy tối đa/最大纸张尺寸 |
1080x920mm |
|
Khổ giấy tối tiểu/最小纸张尺寸 |
300x300mm |
| Độ dày giấy/纸张厚度 |
100-500g/m² |
|
Tốc độ làm việc/工作速度 |
20-100m/phút (Tốc độ thực tế tùy thuộc vào sản phẩm, các yếu tố giấy và các yếu tố vận hành 实际速度取决于产品、纸张品质和操作技术) |
|
Tổng công suất/总功率 |
58kw |
| Công suất khi làm việc/工作时功率 |
18-25kw |
|
Kích thước máy /机器体积 |
8.8×2.7×3.2m |
| Trọng lượng máy /机器重量 |
Khoảng/约 8.800kg |
Lưu ý: Các thay đổi cải tiến tốt hơn về thông số kỹ thuật, cấu trúc và linh kiện xuất xứ sẽ không được báo trước
注:本款机器所使用的采购件在设备升级或更新时,用不低于现有品牌质量的同级品牌替代,卖方将保留权利,不再另外通知
Cấu hình cơ bản máy cán màng toàn tự động:
| Số TT
序号 |
Tên cấu hình/ 配置名称 | Ghi chú/备注 |
| 1 | Đường kính lô sấy khô/干燥辊直径 |
600mm |
|
2 |
Đường kính lô cán/贴合辊直径 | 380mm |
| 3 | Đường kính lô áp lực/压力辊直径 |
280mm |
|
4 |
Phương thức gia nhiệt/加热 | Gia nhiệt điện từ/电磁加热 |
| 5 | Đường kính bơm dầu/油缸活塞直径 |
65mm |
|
6 |
Bơm dầu/油泵 | Tự động/自动 |
| 7 | Bơm khí không dầu 80E/80E无油气泵 |
Baker- Shanghai/德国贝克 |
|
8 |
Điện khí/电器 | Schneider- France/法国施耐德 |
| 9 | Drive servo/伺服和驱动器 |
Delta – Taiwan/台湾台达 |
|
10 |
Vòng bi/轴承 | NSK-Japan/日本NSK(部分) |
| 11 | Đầu nạp/飞达头 |
Đầu nạp tốc độ cao/高速飞达 |
|
12 |
Màn hình/显示屏 | 10 inch/10寸液晶彩屏 |
| 13 | Thiết bị xả thải /排废装置 |
Omron- Japan/日本欧姆 |
Lưu ý: Kèm chức năng khử bột, Option tùy chọn mua thêm nếu có nhu cầu: Dao xích – Dao nhiệt.
备注:带除粉,不带链刀
Danh sách cấu hình linh kiện máy cán màng toàn tự động:
|
Số TT 序号 |
Tên linh kiện/名称
|
Số lượng
数量 |
Thương hiệu
品牌 |
Ghi chú
备注 |
|
Bộ phận nạp giấy/输纸机部分 |
||||
|
1 |
Nút ấn 3 tốc độ /三档按钮 | 1 | Schneider | ZB2-BD3C |
| 2 | Nút ấn mũi tên màu trắng nền đen
黑底白箭头按钮 |
2 | Schneider |
ZB2-BA335C |
|
3 |
Nút ấn phẳng màu đen
黑平头按钮 |
2 | Schneider | ZB2-BA2C |
| 4 | Nút ấn mũi tên màu đen nền trắng
白底黑箭头按钮 |
2 | Schneider |
ZB2-BA334C |
|
5 |
Nút ấn có đèn màu xanh lục
绿色带灯按钮 |
3 | Schneider | ZB2-BW33C |
| 6 | Nút dừng khẩn cấp
紧急停止按钮 |
1 | Schneider |
ZB2-BS54C |
|
7 |
Gá nút ấn có đèn màu xanh lục
绿色带灯底座 |
3 | Schneider | ZB2BWM31C |
| 8 | Gá nút ấn
按钮底座 |
8 | Schneider |
ZB2-BZ101C |
|
9 |
Tiếp điểm màu xanh lục
绿色触点 |
1 | Schneider | ZB2-DE101C |
| 10 | Công tắc tơ
接触器 |
1 | Schneider |
LC1N1810M5N 220V |
|
11 |
Công tắc tơ
接触器 |
2 | Schneider | LC1N1201M5N 220V |
| 12 | Công tắc tơ
接触器 |
2 | Schneider |
LC1N1201M5N 220V |
|
13 |
Công tắc tơ
接触器 |
2 | Schneider | LC1N0901M5N 220V |
| 14 | Quá tải nhiệt
热过载 |
3 | Schneider |
LRN08N |
|
15 |
Quá tải nhiệt
热过载 |
1 | Schneider | LRN16N
|
|
Bộ phận cán/覆膜主机部分 |
||||
|
16 |
Màn hình
触摸屏 |
1 | MCGS | TPC1061TD |
| 17 | Nút ấn mũi tên màu đen nền trắng
白底黑箭头按钮 |
2 | Schneider |
ZB2-BA334C |
|
18 |
Nút bấm hai tốc độ
两档带钥匙按钮 |
1 | Schneider | ZB2-BG2C |
| 19 | Nút dừng khẩn cấp
紧急停止按钮 |
1 | Schneider |
ZB2-BS54C |
|
20 |
Nút ấn đầu bằng màu đen
黑色平头按钮 |
1 | Schneider | ZB2-BA2C |
| 21 | Gá nút ấn
按钮底座 |
5 | Schneider |
ZB2-BZ101C |
|
22 |
Công tắc khí
空开 |
4 | Schneider | OSMC32N3C40 |
| 23 | Công tắc khí
空开 |
1 | Schneider |
OSMC32N3C16 |
|
24 |
Công tắc tơ
接触器 |
2 | Schneider | LC1N3210M5N 220V |
| 25 | Công tắc tơ
接触器 |
1 | Schneider |
LC1N1210M5N 220V |
|
26 |
Công tắc tơ/接触器 | 3 | Schneider | LC1N0910M5N 220V |
| 27 | Rơ le/继电器 | 7 | Schneider |
RXM2LB2P7 220V |
|
28 |
Rơ le/继电器 | 1 | Schneider | RXM4LB2P7 |
| 29 | Gá rơ le/继电器座 | 2 | Schneider |
RXZE1M2C |
|
30 |
Rơ le/继电器 | 2 | Schneider | RXM2AB2P7 |
| 31 | Biến tần/变频器 | 1 | VEICHUAN |
AC70-T3-5R5G/7R5P |
|
32 |
PLC | 1 | Xinjie | XC3-60R-E |
| 33 | Modun đầu ra, đầu vào
输入,输出模块 |
1 | Xinjie |
XC-E16X16YR-E |
|
34 |
Modun PLC
PLC模拟量模块 |
1 | Xinjie | XC-E4DA-H |
| 35 | Modun nhiệt độ PLC
PLC温度模块 |
1 | Xinjie |
XC-E6TCA-P |
|
36 |
Drive servo/伺服驱动 | 1 | Delta | ASD-A2-1021-L 1KW |
| 37 | Motor servo/伺服电机 | 1 | 1kw |
|
|
38 |
Encoder/编码器 | 1 | Omron | E6B2-CWZ6C 2000P |
| 39 | Quang điện omron
欧姆龙光电 |
1 | Omron |
E3ZG-R61-S |
|
40 |
Quá tải nhiệt/热过载 | 1 | Schneider | LRN08N |
| 41 | Quá tải nhiệt/热过载 | 1 | Schneider |
LRN12N |
|
42 |
Biến tần/变频器 | 1 | VEICHUAN | AC70-T3-1R5G/2R2P |
| 43 | Bộ điều khiển điện từ
电磁控制器 |
1 | Điện từ Jiuhong |
GCA15KWHF43 |
|
44 |
Bộ điều khiển điện từ
电磁控制器 |
1 | Điện từ Jiuhong |
GCA20KWHF43 |
|
Bộ phận cắt/切纸机部分 |
||||
| 45 | Nút ấn mũi tên màu đen nền trắng
白底黑箭头按钮 |
2 | Schneider |
ZB2-BA334C |
|
46 |
Nút dừng khẩn cấp
紧急停止按钮 |
1 | Schneider | ZB2-BS54C |
| 47 | Nút ấn có đèn màu xanh lục
绿色带灯按钮 |
2 | Schneider |
ZB2-BW33C |
|
48 |
Nút bấm hai tốc độ/两档按钮 | 1 | Schneider | ZB2-BD2C |
| 49 | Gá nút ấn/按钮底座 | 4 | Schneider |
ZB2-BZ101C |
|
50 |
Gá nút ấn có đèn màu xanh lục
绿色带灯底座 |
2 | Schneider | ZB2BWM31C |
| 51 | Quang điện/光电传感器 | 1 | Beifuning |
HA-E3F-DS30C1 DC6-36V |
|
52 |
Rơ le/继电器 | 2 | Schneider | RXM2LB2P7 220V |
| 53 | Công tắc khí/空开 | 1 | Schneider |
OSMC32N3C16 |
|
54 |
Biến tần/变频器 | 1 | VEICHUAN | AC70-T3-2R2G/004p |
| 55 | Biến tần/变频器 | 1 | VEICHUAN |
AC200-T3-R75G |
|
Đầu thu giấy/收纸机部分 |
||||
| 56 | Thiết bị quá tải/热过载 | 1 | Schneider |
LRN08N |
|
57 |
Biến tần/变频器 | 1 | VEICHUAN | AC200-T3-R75G |
| 58 | Công tắc tơ/接触器 | 2 | Schneider |
LC1N1201M5N |
|
59 |
Rơ le/继电器 | 6 | Schneider | RXM2LB2P7 220V |
| 60 | Công tắc khí/空开 | 1 | Schneider |
OSMC32N3C16 |
|
61 |
Công tắc tơ/接触器 | 1 | Schneider | LC1N0910M5N |
| 62 | Nút ấn mũi tên màu trắng nền đen
黑底白箭头按钮 |
2 | Schneider |
ZB2-BA335C |
|
63 |
Nút ấn đầu bằng màu đen
黑平头按钮 |
1 | Schneider |
ZB2-BA2C |
|
64 |
Nút ấn hình nấm màu xanh lục
绿色蘑菇头按钮 |
1 | Schneider | ZB2-BC3C |
| 65 | Nút dừng khẩn cấp
紧急停止按钮 |
1 | Schneider |
ZB2-BS54C |
|
66 |
Gá nút ấn/按钮底座 | 6 | Schneider | ZB2-BZ101C |
| 67 | Encoder/编码器 | 1 | Omron |
E6B2-CWZ6C 1000P |
|
68 |
Quang điện omon/欧姆龙光电 | 2 | Omro | E3ZG-R61-S |
| 69 | Cảm biến quang điện
光电传感器 |
1 | Beifuning |
HA-E3F-DS30C1 DC6-36V |
Lưu ý: Có thể có 1 số linh kiện thương hiệu của các nước nhưng có nhà máy sản xuất đặt tại Trung Quốc, linh kiện xưởng có thể thay đổi tuỳ theo thời điểm cho phù hợp với tình hình thực tế, nhưng vẫn đảm bảm bảo chất lượng tương đương mà không báo trước.
注意:产品中可能包含一些外国品牌的组件,但工厂位于中国,这些组件可能会升级、更新或更换为其他品牌的同等或更高品质的组件。制造商保留不另行通知的权利。










