Bảo hành trong ngày

Thời gian 12 tháng

Giao hàng toàn quốc

Phủ sóng trên 40 tỉnh thành

0902.265.885

0983.896.607

Search
Generic filters
Exact matches only
Search
Generic filters
Exact matches only
May can mang toan tu dong

Máy cán màng toàn tự động Deke

5/5
Thông tin sản phẩm

MÁY CÁN MÀNG TOÀN TỰ ĐỘNG

Ký hiệu:  QLFM-1080D

Hình ảnh máy cán màng toàn tự động:
May can mang toan tu dong
May can mang toan tu dong
Video Vũ Gia bàn giao máy cán màng toàn tự động cho khách hàng:
Hình ảnh Vũ Gia lắp máy cho khách hàng:

May can mang 2 chuc nang

Hình ảnh 1

May can mang toan tu dong

Hình ảnh 2

May can mang tu dong

Hình ảnh 3

Sơ đồ đặt máy cán màng toàn tự động:

Thông số kỹ thuật máy cán màng toàn tự động:

Mã máy/型号型号

QLFM-1080D
Khổ giấy tối đa/最大纸张尺寸

1080x920mm

Khổ giấy tối tiểu/最小纸张尺寸

300x300mm
Độ dày giấy/纸张厚度

100-500g/m²

Tốc độ làm việc/工作速度

20-100m/phút

 (Tốc độ thực tế tùy thuộc vào sản phẩm, các yếu tố giấy và các yếu tố vận hành

实际速度取决于产品、纸张品质和操作技术)

Tổng công suất/总功率

58kw
Công suất khi làm việc/工作时功率

18-25kw

Kích thước máy /机器体积

8.8×2.7×3.2m
Trọng lượng máy /机器重量

Khoảng/约 8.800kg

Lưu ý: Các thay đổi cải tiến tốt hơn về thông số kỹ thuật, cấu trúc và linh kiện xuất xứ sẽ không được báo trước

注:本款机器所使用的采购件在设备升级或更新时,用不低于现有品牌质量的同级品牌替代,卖方将保留权利,不再另外通知

Cấu hình cơ bản máy cán màng toàn tự động:
Số TT

序号

Tên cấu hình/ 配置名称 Ghi chú/备注
1 Đường kính lô sấy khô/干燥辊直径

600mm

2

Đường kính lô cán/贴合辊直径 380mm
3 Đường kính lô áp lực/压力辊直径

280mm

4

Phương thức gia nhiệt/加热 Gia nhiệt điện từ/电磁加热
5 Đường kính bơm dầu/油缸活塞直径

65mm

6

Bơm dầu/油泵 Tự động/自动
7 Bơm khí không dầu 80E/80E无油气泵

Baker- Shanghai/德国贝克

8

Điện khí/电器 Schneider- France/法国施耐德
9 Drive servo/伺服和驱动器

Delta – Taiwan/台湾台达

10

Vòng bi/轴承 NSK-Japan/日本NSK(部分)
11 Đầu nạp/飞达头

Đầu nạp tốc độ cao/高速飞达

12

Màn hình/显示屏 10 inch/10寸液晶彩屏
13 Thiết bị xả thải /排废装置

Omron- Japan/日本欧姆

 Lưu ý: Kèm chức năng khử bột, Option tùy chọn mua thêm nếu có nhu cầu: Dao xích – Dao nhiệt.

备注:带除粉,不带链刀

Danh sách cấu hình linh kiện máy cán màng toàn tự động:

Số TT

序号

Tên linh kiện/名称

 

Số lượng

数量

Thương hiệu

品牌

Ghi chú

备注

Bộ phận nạp giấy/输纸机部分

1

Nút ấn 3 tốc độ /三档按钮 1 Schneider ZB2-BD3C
2 Nút ấn mũi tên màu trắng nền đen

黑底白箭头按钮

2 Schneider

ZB2-BA335C

3

Nút ấn phẳng màu đen

黑平头按钮

2 Schneider ZB2-BA2C
4 Nút ấn mũi tên màu đen nền trắng

白底黑箭头按钮

2 Schneider

ZB2-BA334C

5

Nút ấn có đèn màu xanh lục

绿色带灯按钮

3 Schneider ZB2-BW33C
6 Nút dừng khẩn cấp

紧急停止按钮

1 Schneider

ZB2-BS54C

7

Gá nút ấn có đèn màu xanh lục

绿色带灯底座

3 Schneider ZB2BWM31C
8 Gá nút ấn

按钮底座

8 Schneider

ZB2-BZ101C

9

Tiếp điểm màu xanh lục

绿色触点

1 Schneider ZB2-DE101C
10 Công tắc tơ

接触器

1 Schneider

LC1N1810M5N 220V

11

Công tắc tơ

接触器

2 Schneider LC1N1201M5N 220V
12 Công tắc tơ

接触器

2 Schneider

LC1N1201M5N 220V

13

Công tắc tơ

接触器

2 Schneider LC1N0901M5N 220V
14 Quá tải nhiệt

热过载

3 Schneider

LRN08N

15

Quá tải nhiệt

热过载

1 Schneider LRN16N

 

Bộ phận cán/覆膜主机部分

16

Màn hình

触摸屏

1 MCGS TPC1061TD
17 Nút ấn mũi tên màu đen nền trắng

白底黑箭头按钮

2 Schneider

ZB2-BA334C

18

Nút bấm hai tốc độ

两档带钥匙按钮

1 Schneider ZB2-BG2C
19 Nút dừng khẩn cấp

紧急停止按钮

1 Schneider

ZB2-BS54C

20

Nút ấn đầu bằng màu đen

黑色平头按钮

1 Schneider ZB2-BA2C
21 Gá nút ấn

按钮底座

5 Schneider

ZB2-BZ101C

22

Công tắc khí

空开

4 Schneider OSMC32N3C40
23 Công tắc khí

空开

1 Schneider

OSMC32N3C16

24

Công tắc tơ

接触器

2 Schneider LC1N3210M5N 220V
25 Công tắc tơ

接触器

1 Schneider

LC1N1210M5N 220V

26

Công tắc tơ/接触器 3 Schneider LC1N0910M5N 220V
27 Rơ le/继电器 7 Schneider

RXM2LB2P7 220V

28

Rơ le/继电器 1 Schneider RXM4LB2P7
29 Gá rơ le/继电器座 2 Schneider

RXZE1M2C

30

Rơ le/继电器 2 Schneider RXM2AB2P7
31 Biến tần/变频器 1 VEICHUAN

AC70-T3-5R5G/7R5P

32

PLC 1 Xinjie XC3-60R-E
33 Modun đầu ra, đầu vào

输入,输出模块

1 Xinjie

XC-E16X16YR-E

34

Modun PLC

PLC模拟量模块

1 Xinjie XC-E4DA-H
35 Modun nhiệt độ PLC

PLC温度模块

1 Xinjie

XC-E6TCA-P

36

Drive servo/伺服驱动 1 Delta ASD-A2-1021-L 1KW
37 Motor servo/伺服电机 1 1kw

38

Encoder/编码器 1 Omron E6B2-CWZ6C 2000P
39 Quang điện omron

欧姆龙光电

1 Omron

E3ZG-R61-S

40

Quá tải nhiệt/热过载 1 Schneider LRN08N
41 Quá tải nhiệt/热过载 1 Schneider

LRN12N

42

Biến tần/变频器 1 VEICHUAN AC70-T3-1R5G/2R2P
43 Bộ điều khiển điện từ

电磁控制器

1 Điện từ Jiuhong

GCA15KWHF43

44

Bộ điều khiển điện từ

电磁控制器

1 Điện từ Jiuhong

GCA20KWHF43

Bộ phận cắt/切纸机部分

45 Nút ấn mũi tên màu đen nền trắng

白底黑箭头按钮

2 Schneider

ZB2-BA334C

46

Nút dừng khẩn cấp

紧急停止按钮

1 Schneider ZB2-BS54C
47 Nút ấn có đèn màu xanh lục

绿色带灯按钮

2 Schneider

ZB2-BW33C

48

Nút bấm hai tốc độ/两档按钮 1 Schneider ZB2-BD2C
49 Gá nút ấn/按钮底座 4 Schneider

ZB2-BZ101C

50

Gá nút ấn có đèn màu xanh lục

绿色带灯底座

2 Schneider ZB2BWM31C
51 Quang điện/光电传感器 1 Beifuning

HA-E3F-DS30C1 DC6-36V

52

Rơ le/继电器 2 Schneider RXM2LB2P7 220V
53 Công tắc khí/空开 1 Schneider

OSMC32N3C16

54

Biến tần/变频器 1 VEICHUAN AC70-T3-2R2G/004p
55 Biến tần/变频器 1 VEICHUAN

AC200-T3-R75G

Đầu thu giấy/收纸机部分

56 Thiết bị quá tải/热过载 1 Schneider

LRN08N

57

Biến tần/变频器 1 VEICHUAN AC200-T3-R75G
58 Công tắc tơ/接触器 2 Schneider

LC1N1201M5N

59

Rơ le/继电器 6 Schneider RXM2LB2P7 220V
60 Công tắc khí/空开 1 Schneider

OSMC32N3C16

61

Công tắc tơ/接触器 1 Schneider LC1N0910M5N
62 Nút ấn mũi tên màu trắng nền đen

黑底白箭头按钮

2 Schneider

ZB2-BA335C

63

Nút ấn đầu bằng màu đen

黑平头按钮

1 Schneider

ZB2-BA2C

64

Nút ấn hình nấm màu xanh lục

绿色蘑菇头按钮

1 Schneider ZB2-BC3C
65 Nút dừng khẩn cấp

紧急停止按钮

1 Schneider

ZB2-BS54C

66

Gá nút ấn/按钮底座 6 Schneider ZB2-BZ101C
67 Encoder/编码器 1 Omron

E6B2-CWZ6C 1000P

68

Quang điện omon/欧姆龙光电 2 Omro E3ZG-R61-S
69 Cảm biến quang điện

光电传感器

1 Beifuning

HA-E3F-DS30C1 DC6-36V

Lưu ý: Có thể có 1 số linh kiện thương hiệu của các nước nhưng có nhà máy sản xuất đặt tại Trung Quốc, linh kiện xưởng có thể thay đổi tuỳ theo thời điểm cho phù hợp với tình hình thực tế, nhưng vẫn đảm bảm bảo chất lượng tương đương mà không báo trước.

注意:产品中可能包含一些外国品牌的组件,但工厂位于中国,这些组件可能会升级、更新或更换为其他品牌的同等或更高品质的组件。制造商保留不另行通知的权利。

Xem thêm:

CÁC LOẠI MÁY CÁN MÀNG TỰ ĐỘNG KHÁC

G

0902.265.885

Quý khách để lại thông tin để nhận báo giá