Nội dung bài viết
ToggleMÁY HIỆN KẼM IN HÃNG HU.Q
Hình ảnh máy hiện kẽm in hãng Hu.q:

Hình ảnh máy hiện kẽm in hãng Hu.q Vũ Gia lắp cho khách hàng HN:




Hình ảnh máy hiện kẽm in hãng Hu.q Vũ Gia lắp cho khách hàng Tp.HCM:


Sơ đồ kích cỡ máy hiện kẽm in hãng HU.Q:


Thông số kỹ thuật máy hiện kẽm in hãng Hu.q:
Mã máy | PT-90 | PT-125 |
| Chức năng | Hiện kẽm nhiệt với công suất 30,000 m2 mỗi năm | Hiện kẽm nhiệt với công suất 30,000 m2 mỗi năm |
Phần xử lý | Hiện sấy | Hiện sấy |
| Loại kẽm | Kẽm in offset, kẽm nhiệt | Kẽm in offset, kẽm nhiệt |
Chiều rộng tấm tối đa | 860mm | 1260mm |
| Chiều dài tấm tối thiểu | 400mm | 400mm |
Chiều dài tấm tối đa | Không giới hạn | Không giới hạn |
| Độ dày | 0,15-0,40mm | 0,15-0,40mm |
Nhiệt độ | 20-40 độ | 20-40 độ |
| Thể tích bể dung dịch | 30 lít | 56 lít |
Tốc độ xử lý | 0,38-2,28 mét/ phút (thời gian chờ 10-60 giây ) | 0,38-2,28 mét/ phút (thời gian chờ 10-60 giây ) |
| Điện áp | 220v-240v, 50/60hz, dòng điện tối đa 18A | 220v-240v, 50/60hz, dòng điện tối đa 18A |
Kích thước máy | 1460 x 1560 x 1300mm | 16050 x 1890 x 1250mm |
| Trọng lượng máy | 510kg | 635kg |
Option tùy chọn bộ phận xếp tấm kẽm mua thêm nếu quý khách có nhu cầu:



Mã sản phẩm | CSP90 | CSP130 |
Chiều rộng tấm tối đa | 880mm | 1250mm |
| Chiều rộng tấm tối thiểu | 200mm | 200mm |
Chiều dài tấm tối đa | 1200mm | 1450mm |
| Chiều dài tấm tối thiểu | 300mm | 300mm |
Số lượng tấm tối đa | 80 tấm (độ dày 0,3mm) | 80 tấm (độ dày 0,3mm) |
| Tốc độ | 2-6 mét/ phút | 2-6 mét/ phút |
Kích cỡ máy | 1400 x 1120mm x 1150mm | 1600 x 1600 x 1050mm |
| Trọng lượng | 82,5kg | 105kg |
Điện áp | 220v 1A 50 60hz | 220v 1A 50 60hz |






