Nội dung bài viết
ToggleMÁY BẾ TEM NHÃN CUỘN
( Gồm option bàn thu giấy)
Ký hiệu: KMFJ-450M
Hình ảnh máy bế tem nhãn cuộn:

Hình ảnh Vũ Gia lắp cho khách hàng:




Video máy bế tem nhãn cuộn có bàn thu phôi vận hành:
Quy trình công nghệ của máy bế tem nhãn cuộn:
Đặt cuộn → Chỉnh lệch → Theo dõi màu → Bế → Chọc phôi → Thu cuộn hoặc thu thành phẩm rời (chia tấm )
Chức năng máy bế tem nhãn cuộn:
Máy có cấu trúc ép phẳng, hệ thống kéo giấy được điều khiển bởi hệ thống servo máy tính. Hệ thống theo dõi quang điện được sử dụng để theo dõi và định vị vật liệu theo chiều dọc và chiều ngang. Toàn bộ quá trình xả cuộn, bế, chọc phôi, chia tấm hoặc thu cuộn được hoàn thành cùng một lúc dưới sự điều khiển của máy tính.
Thông số kỹ thuật máy bế tem nhãn cuộn:
|
Mã máy |
KMFJ-450M |
| Tốc độ vận hành tối đa cơ học |
30-300 nhịp dập /phút (Tốc độ thực tế phụ thuộc vào các yếu tố chất liệu giấy, khổ giấy, kiểu khuôn…) |
|
Độ chính xác bế |
±0.1mm |
| Khổ bế ( DxR) | 440 x 440 |
|
Chiều rộng giấy nạp tối đa |
450mm |
| Đường kính cuộn giấy nạp tối đa | 650mm |
|
Đường kính cuộn giấy thu tối đa |
650mm |
| Điện áp |
380V/50HZ |
|
Trọng lượng máy |
2200kg |
| Tổng công suất | 8kw |
|
Nhiệt độ |
0-50℃ |
| Độ ẩm tương đối |
50%-65%, không khí không được có hơi nước ngưng tụ |
|
Trọng lượng thùng gỗ |
2500kg |
| Kích thước thùng gỗ | 3220x1470x1680mm |
Danh sách linh kiện máy bế tem nhãn cuộn:
|
Số TT |
Tên linh kiện | Số lượng | Thương hiệu |
| 1 | Động cơ máy chủ | 1 bộ |
Dasu |
|
2 |
Động cơ servo kéo liệu | 1 bộ | Shilin – Taiwan |
| 3 | PLC | 1 bộ |
Mitsubishi – Japan |
|
4 |
Mô-đun | 1 chiếc | Mitsubishi – Japan |
| 5 | Màn hình | 1 chiếc |
Kunlun Tongtai |
|
6 |
Biến tần ( thu liệu + chọc phôi) | 3 chiếc | Shilin – Taiwan |
| 7 | Quang điện theo dõi màu | 1 chiếc |
Disi – Italian |
|
8 |
Công tắc tiệm cận | 3 chiếc | Schneider |
| 9 | Công tắc nguồn | 1 chiếc |
Schneider |
|
10 |
Bộ ly hợp bột từ thu liệu/ thu phôi thải 2.5kg + 1.5kg | 2 chiếc | Schneider |
| 11 | Quang điện chỉnh lệch | 2 chiếc |
China |
|
12 |
Nút ấn | Schneider | |
| 13 | Bảng điều khiển dao cắt | 1 chiếc |
Shengyao- Zhejiang |
|
14 |
Rơ le | 1 chiếc | Chint -China |
| 15 | Công tắc tơ AC | 1 chiếc |
Chint -China |












